Hiện nay những từ lóng giới trẻ thích nói với nhau bỗng dưng trở thành một chủ đề hot trong giao tiếp. Trong đó cụm từ bình thường thôi Là một trong những từ phổ biến nhất. Vậy bình thường thôi tiếng anh là gì hãy cùng tìm hiểu.
Nội dung bài viết
1. Bình thường thôi tiếng anh là gì? Có nên sử dụng những cụm từ tiếng lóng trong giao tiếp không

Bình thường thôi tiếng anh là gì?
Bình thường thôi tiếng anh là So so.
Đây là cụm từ rất phổ biến mà giới trẻ hay dùng với ý chỉ chuyện thường ngày ấy mà, chả có gì quan trọng cả. Ngoài ra, một số người không thích tiếng lóng sẽ sử dụng cụm từ như trong văn viết đó là Normal, Common…
Ví dụ:
- It will be fairly obvious to a magistrate that such a person is likely to do something undesirable abroad and it will not be a so-so decision.
(Sẽ khá rõ ràng đối với một thẩm phán rằng một người như vậy có khả năng làm điều gì đó không mong muốn ở nước ngoài và đó sẽ không phải là một quyết định bình thường.)
- Production values are so-so at best, with a rough sound mix and home-video quality camera work.
(Giá trị sản xuất tốt nhất là như vậy, với sự kết hợp âm thanh thô và chất lượng video gia đình hoạt động.)
- Besides, it’s kind of nice just talking to someone normal again.
(Bên cạnh đó thì, thật tuyệt khi được nói chuyện lại với ai đó bình thường.)
- Don’t treat me as common people.
(Đừng coi tôi như người “bình thường”.)
Có nên sử dụng những cụm từ tiếng lóng trong giao tiếp không
Trong việc giao tiếp của giới trẻ ngày nay rất hay sử dụng các cụm tiếng lóng, điều đó có nên không. Trong văn nói, khi người ta sử dụng tiếng lóng trong những cuộc nói chuyện sẽ tạo ra một cảm giác rất tự nhiên giữa các cuộc đối thoại. Việc sử dụng tiếng lóng sẽ làm tăng thêm mức độ thân mật và xóa bỏ khoảng cách giữa những người bạn với nhau.
Do đó sử dụng từ lóng rất thích hợp giao tiếp với bạn bè, tránh sử dụng với những người lớn tuổi.
2. Một số cụm từ tiếng lóng thú vị
- ake it easy: Từ từ
- Let me be: Kệ tôi
- No hard feeling: Không giận chứ
- Piece of cake: Dễ thôi mà
- Break it up: Dừng tay
- Come on: Thôi mà gắng lên, cố lên
- Cool it: Đừng nóng
- Come off it: Đừng xạo
- Anyway: dù sao đi nữa…
- Keep your word: Giữ lời đấy.
- Knock yourself out! Làm gì thì làm đi!
- In fact : thực vậy
- In need : đang cần
- In trouble : đang gặp rắc rối
- In general : nhìn chung
- In the end : cuối cùng
- At all cost : bằng mọi giá
- At war : thời chiến
- At a pinch : vào lúc bức thiết
- At ease : nhàn hạ
- Too bad: Ráng chịu
- Well then: Vậy thì
- Way to go: Khá lắm, được lắm
- Why not ?: Sao lại không?
- Be of my age: Cỡ tuổi tôi
- Big mouth: Nhiều chuyện
- By the way: À này, nhân tiện
- Be my guest: Tự nhiên
Xem thêm các bài viết khác tại: https://xinhmoingay.net/